38951.
embryoctony
(y học) sự giết thai trong dạ c...
Thêm vào từ điển của tôi
38952.
mallow
(thực vật học) cây cẩm quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
38953.
screechy
thất thanh, thét lên, rít lên
Thêm vào từ điển của tôi
38955.
toxophilite
(thể dục,thể thao) người bắn cu...
Thêm vào từ điển của tôi
38956.
commemoration
sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm, sự tưởn...
Thêm vào từ điển của tôi
38957.
godlike
như thần, như thánh
Thêm vào từ điển của tôi
38958.
mechanician
công nhân cơ khí
Thêm vào từ điển của tôi
38959.
saltation
sự nhảy múa
Thêm vào từ điển của tôi
38960.
solidary
đoàn kết, liên kết
Thêm vào từ điển của tôi