TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38951. straightness sự thẳng (của một con đường)

Thêm vào từ điển của tôi
38952. aorist (ngôn ngữ học) bất định

Thêm vào từ điển của tôi
38953. appui (quân sự) chỗ dựa, điểm tựa

Thêm vào từ điển của tôi
38954. check-room (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng gửi đồ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
38955. dorter phòng ngủ (ở thư viện)

Thêm vào từ điển của tôi
38956. penetrability tính có thể thâm nhập được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
38957. large-minded nhìn xa thấy rộng

Thêm vào từ điển của tôi
38958. ponderation sự cân

Thêm vào từ điển của tôi
38959. cragsman người leo núi giỏi

Thêm vào từ điển của tôi
38960. exasperating làm bực tức, làm cáu tiết, làm ...

Thêm vào từ điển của tôi