TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38941. inexpiableness tính không thể đến được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
38942. kennel ration (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mó...

Thêm vào từ điển của tôi
38943. viny (thuộc) cây nho

Thêm vào từ điển của tôi
38944. fossilization sự hoá đá, sự hoá thạch

Thêm vào từ điển của tôi
38945. muezzin thầy tu báo giờ (thầy tu Hồi gi...

Thêm vào từ điển của tôi
38946. remilitarization sự vũ trang lại

Thêm vào từ điển của tôi
38947. doublet (sử học) áo chẽn đàn ông (có ta...

Thêm vào từ điển của tôi
38948. imperil đẩy vào tình trạng hiểm nghèo, ...

Thêm vào từ điển của tôi
38949. lour sự cau mày

Thêm vào từ điển của tôi
38950. belligerence tình trạng đang giao tranh; tìn...

Thêm vào từ điển của tôi