39011.
anility
tính lẩm cẩm, tính lẩn thẩn, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
39012.
corn-fed
nuôi bằng ngô
Thêm vào từ điển của tôi
39013.
foreclosure
(pháp lý) sự tịch thu tài sản đ...
Thêm vào từ điển của tôi
39014.
madder
(thực vật học) cây thiên thảo (...
Thêm vào từ điển của tôi
39015.
subversive
có tính chất lật đổ; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
39016.
animadvert
((thường) + on, upon) khiển tr...
Thêm vào từ điển của tôi
39017.
caudate
(động vật học) có đuôi
Thêm vào từ điển của tôi
39018.
orographic
(thuộc) sơn văn học
Thêm vào từ điển của tôi
39019.
passionless
không sôi nổi, không say sưa, k...
Thêm vào từ điển của tôi
39020.
perversity
tính khư khư giữ lấy sai lầm, t...
Thêm vào từ điển của tôi