39001.
obstructionist
người phá rối (ở nghị trường bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
39002.
ogam
chữ ogam (hệ thống chữ cái của ...
Thêm vào từ điển của tôi
39003.
steeple
gác chuông, tháp chuông (nhà th...
Thêm vào từ điển của tôi
39004.
univocal
chỉ có một nghĩa (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
39005.
expiable
có thể chuộc được, có thể đền đ...
Thêm vào từ điển của tôi
39006.
fabler
nhà viết truyện ngụ ngôn, nhà t...
Thêm vào từ điển của tôi
39007.
jack-snipe
(động vật học) chim dẽ ri
Thêm vào từ điển của tôi
39008.
levite
người Lê-vi (người một dòng họ ...
Thêm vào từ điển của tôi
39009.
sea-legs
khả năng đi lại trên boong tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi