TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38021. weeder người giẫy cỏ, người nhổ cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
38022. helianthus (thực vật học) giống cây hướng ...

Thêm vào từ điển của tôi
38023. heteroclite (ngôn ngữ học) biến cách trái q...

Thêm vào từ điển của tôi
38024. paint-box hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ

Thêm vào từ điển của tôi
38025. stand-by người có thể trông cậy được; vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
38026. wingless không cánh

Thêm vào từ điển của tôi
38027. anthrax (y học) cụm nhọt

Thêm vào từ điển của tôi
38028. airworthy bay được (máy bay)

Thêm vào từ điển của tôi
38029. hydroponics thuật trồng cây trong nước (có ...

Thêm vào từ điển của tôi
38030. overstep đi quá (giới hạn, hạn định...) ...

Thêm vào từ điển của tôi