TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38051. oculist (y học) thầy thuốc khoa mắt; ch...

Thêm vào từ điển của tôi
38052. frogling (động vật học) ếch con; ngoé co...

Thêm vào từ điển của tôi
38053. rock-breaker máy nghiền đá

Thêm vào từ điển của tôi
38054. tachymeter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy đo khoảng ...

Thêm vào từ điển của tôi
38055. appendant phụ thuộc vào

Thêm vào từ điển của tôi
38056. cajole tán tỉnh, phỉnh phờ

Thêm vào từ điển của tôi
38057. garlicky (thuộc) tỏi; có mùi tỏi

Thêm vào từ điển của tôi
38058. nervate (thực vật học) có gân (lá)

Thêm vào từ điển của tôi
38059. arête cái đo độ đậm, phao đo tỷ trọng

Thêm vào từ điển của tôi
38060. lollop tha thẩn, la cà

Thêm vào từ điển của tôi