38011.
fairness
sự công bằng, sự không thiên vị...
Thêm vào từ điển của tôi
38012.
fathomlessness
tính không thể dò được; tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
38013.
pedicab
xe xích lô
Thêm vào từ điển của tôi
38014.
swivel gun
súng đại bác quay được
Thêm vào từ điển của tôi
38015.
tussur
lụa tuytxo ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (c...
Thêm vào từ điển của tôi
38016.
ground-ice
băng đáy
Thêm vào từ điển của tôi
38017.
porte-crayon
cán cắm bút chì
Thêm vào từ điển của tôi
38019.
water-plane
(hàng hải) mặt phẳng ngấn nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
38020.
doited
(Ê-cốt) lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi g...
Thêm vào từ điển của tôi