TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38011. gelation sự đông lại, sự đặc lại (vì lạn...

Thêm vào từ điển của tôi
38012. verdancy màu lục, màu lá cây

Thêm vào từ điển của tôi
38013. weeder người giẫy cỏ, người nhổ cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
38014. helianthus (thực vật học) giống cây hướng ...

Thêm vào từ điển của tôi
38015. heteroclite (ngôn ngữ học) biến cách trái q...

Thêm vào từ điển của tôi
38016. paint-box hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ

Thêm vào từ điển của tôi
38017. stand-by người có thể trông cậy được; vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
38018. wingless không cánh

Thêm vào từ điển của tôi
38019. anthrax (y học) cụm nhọt

Thêm vào từ điển của tôi
38020. airworthy bay được (máy bay)

Thêm vào từ điển của tôi