37981.
first-class
nhóm người hơn hẳn mọi người
Thêm vào từ điển của tôi
37982.
perversity
tính khư khư giữ lấy sai lầm, t...
Thêm vào từ điển của tôi
37986.
auxanometer
(thực vật học) cái đo sinh trưở...
Thêm vào từ điển của tôi
37987.
bombardment
sự bắn phá, sự ném bom, cuộc oa...
Thêm vào từ điển của tôi
37988.
aggrandize
làm to ra, mở rộng (đất đai); n...
Thêm vào từ điển của tôi
37989.
milk-ranch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại nuôi bò s...
Thêm vào từ điển của tôi
37990.
questioner
người hỏi, người chất vấn
Thêm vào từ điển của tôi