37961.
bottle-green
màu lục vỏ chai, lục sẫm
Thêm vào từ điển của tôi
37962.
el dorado
(El_Dorado) xứ En-đô-ra-đô (xứ ...
Thêm vào từ điển của tôi
37963.
fickleness
tính hay thay đổi, tính không k...
Thêm vào từ điển của tôi
37964.
obstructionist
người phá rối (ở nghị trường bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
37965.
seismoscope
kính địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
37966.
tow-rope
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
37967.
univocal
chỉ có một nghĩa (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
37968.
fabler
nhà viết truyện ngụ ngôn, nhà t...
Thêm vào từ điển của tôi
37969.
gyp
người hầu (ở trường đại học Căm...
Thêm vào từ điển của tôi
37970.
levite
người Lê-vi (người một dòng họ ...
Thêm vào từ điển của tôi