TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37931. able-bodied khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức kh...

Thêm vào từ điển của tôi
37932. bawd trùm nhà thổ

Thêm vào từ điển của tôi
37933. mischief-maker người gây mối bất hoà

Thêm vào từ điển của tôi
37934. stylize làm đúng kiểu

Thêm vào từ điển của tôi
37935. radio-frequency tần số rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
37936. frequentation sự hay lui tới (nơi nào); sự nă...

Thêm vào từ điển của tôi
37937. cab-rank dãy xe tắc xi chở khách; dãy xe...

Thêm vào từ điển của tôi
37938. excommunicative (tôn giáo) để rút phép thông cô...

Thêm vào từ điển của tôi
37939. inexpiableness tính không thể đến được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
37940. reverberative dội lại, vang lại; phản chiếu, ...

Thêm vào từ điển của tôi