TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37931. shipload hàng hoá trên tàu

Thêm vào từ điển của tôi
37932. shylock kẻ cho vay nặng lãi

Thêm vào từ điển của tôi
37933. lima bean (thực vật học) đậu lima

Thêm vào từ điển của tôi
37934. playgame trò đùa, trò trẻ, chuyện không ...

Thêm vào từ điển của tôi
37935. whiff (động vật học) cá bn

Thêm vào từ điển của tôi
37936. paediatrics (y học) khoa trẻ em

Thêm vào từ điển của tôi
37937. adjectival (ngôn ngữ học) có tính chất tín...

Thêm vào từ điển của tôi
37938. cruciate (sinh vật học) hình chữ thập, c...

Thêm vào từ điển của tôi
37939. freedman người nô lệ được giải phóng

Thêm vào từ điển của tôi
37940. inseminate gieo (hạt giống...) ((nghĩa đen...

Thêm vào từ điển của tôi