TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37921. diarrhoeal (y học) ỉa chảy

Thêm vào từ điển của tôi
37922. liana (thực vật học) dây leo

Thêm vào từ điển của tôi
37923. whipster đứa bé

Thêm vào từ điển của tôi
37924. club-moss (thực vật học) cây thạch tùng

Thêm vào từ điển của tôi
37925. diphthongal có tính chất nguyên âm đôi

Thêm vào từ điển của tôi
37926. flat-car (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường...

Thêm vào từ điển của tôi
37927. helices hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đư...

Thêm vào từ điển của tôi
37928. laten làm cho chậm, làm cho muộn

Thêm vào từ điển của tôi
37929. parturient sắp sinh nở, sắp sinh đẻ

Thêm vào từ điển của tôi
37930. quartermaster ((viết tắt) Q.M.) sĩ quan hậu c...

Thêm vào từ điển của tôi