37901.
unionism
chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
37903.
frutex
(thực vật học) cây bụi
Thêm vào từ điển của tôi
37904.
ordainment
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ban hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
37905.
prettiness
vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
37906.
podagrous
(y học) (thuộc) bệnh gút chân; ...
Thêm vào từ điển của tôi
37907.
hippocras
(sử học) rượu vang pha chất thơ...
Thêm vào từ điển của tôi
37908.
pantomime
kịch câm; diễn viên kịch câm
Thêm vào từ điển của tôi
37909.
qualification
sự cho là; sự gọi là; sự định t...
Thêm vào từ điển của tôi
37910.
woodsy
(thuộc) rừng
Thêm vào từ điển của tôi