37872.
desolator
người tàn phá tan hoang
Thêm vào từ điển của tôi
37873.
indefeasibility
(pháp lý) tính không thể huỷ bỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
37874.
gadabout
thích đi lang thang; người hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
37875.
stagnicolous
sống ở nơi ao tù nước đọng; sốn...
Thêm vào từ điển của tôi
37876.
unspoken
không nói lên, hiểu ngầm
Thêm vào từ điển của tôi
37877.
captious
xảo trá, nguỵ biện; tìm cách đư...
Thêm vào từ điển của tôi
37878.
enteritis
(y học) viêm ruột, viêm ruột no...
Thêm vào từ điển của tôi
37879.
encumber
làm lúng túng, làm trở ngại, là...
Thêm vào từ điển của tôi
37880.
insanitariness
tính không vệ sinh; sự bẩn thỉu
Thêm vào từ điển của tôi