37841.
expansible
có thể mở rộng, có thể bành trư...
Thêm vào từ điển của tôi
37842.
one-step
(âm nhạc) điệu nhảy một nhịp
Thêm vào từ điển của tôi
37843.
caprice
tính thất thường, tính đồng bón...
Thêm vào từ điển của tôi
37844.
homoeopathy
(y học) phép chữa vi lượng đồng...
Thêm vào từ điển của tôi
37845.
impassability
tính không thể qua được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
37846.
air-barrage
hàng rào khí cầu phòng không
Thêm vào từ điển của tôi
37847.
balminess
sự thơm, sự thơm ngát
Thêm vào từ điển của tôi
37848.
rearm
vũ trang lại
Thêm vào từ điển của tôi
37849.
clocking
ấp (gà)
Thêm vào từ điển của tôi
37850.
diving-bell
thùng thợ lặn
Thêm vào từ điển của tôi