TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37821. totalitarianism chế độ cực quyền, chế độ chuyên...

Thêm vào từ điển của tôi
37822. amethystine (thuộc) thạch anh tím, bằng thạ...

Thêm vào từ điển của tôi
37823. precipitance sự vội vàng, sự quá vội, sự đâm...

Thêm vào từ điển của tôi
37824. affability sự lịch sự, sự nhã nhặn, sự hoà...

Thêm vào từ điển của tôi
37825. allergy (y học) dị ứng

Thêm vào từ điển của tôi
37826. ametropy (y học) chứng loạn khúc xạ

Thêm vào từ điển của tôi
37827. kirsch rượu anh đào dại

Thêm vào từ điển của tôi
37828. spoutless không có vòi

Thêm vào từ điển của tôi
37829. bewitchment sự bỏ bùa mê

Thêm vào từ điển của tôi
37830. blue-stone đồng sunfat

Thêm vào từ điển của tôi