37801.
ensign
phù hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
37802.
lunkhead
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
37803.
maieutic
gợi, hỏi làm cho nhận thức rõ (...
Thêm vào từ điển của tôi
37804.
censurable
đáng phê bình, đáng chỉ trích, ...
Thêm vào từ điển của tôi
37805.
gasconade
thói khoe khoang khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
37806.
osteoblast
(giải phẫu) tế bào tạo xương, n...
Thêm vào từ điển của tôi
37807.
underquote
đưa ra giá hạ hơn, định giá hạ ...
Thêm vào từ điển của tôi
37808.
glow-lamp
đèn nóng sáng
Thêm vào từ điển của tôi
37809.
take-over
sự tiếp quản (đất đai, chính qu...
Thêm vào từ điển của tôi
37810.
vacuity
sự trống rỗng
Thêm vào từ điển của tôi