37781.
grease-cup
hộp đựng mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
37782.
moto-bus
xe buýt
Thêm vào từ điển của tôi
37783.
scutal
(động vật học) có tấm vảy, có m...
Thêm vào từ điển của tôi
37784.
antiquely
theo lối cổ
Thêm vào từ điển của tôi
37785.
calculable
có thể đếm được, có thể tính đư...
Thêm vào từ điển của tôi
37786.
manometer
cái đo áp, áp kế
Thêm vào từ điển của tôi
37787.
parhelion
(thiên văn học) mặt trời giả, m...
Thêm vào từ điển của tôi
37788.
periderm
(thực vật học) chu bì
Thêm vào từ điển của tôi
37789.
propagative
truyền, truyền bá
Thêm vào từ điển của tôi
37790.
tricklet
tia nhỏ, dòng nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi