TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37831. lapwing (động vật học) chim te te

Thêm vào từ điển của tôi
37832. indefeasibility (pháp lý) tính không thể huỷ bỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
37833. menopausic (y học) (thuộc) sự mãn kinh, (t...

Thêm vào từ điển của tôi
37834. offal đồ vứt đi, đồ bỏ di, đồ thừa

Thêm vào từ điển của tôi
37835. cocky-leeky (Ê-cốt) canh nước dùng gà trống...

Thêm vào từ điển của tôi
37836. complicity tội a tòng, tội đồng loã

Thêm vào từ điển của tôi
37837. soft money (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
37838. circumvolution sự cuộn tròn, sự xoay quanh

Thêm vào từ điển của tôi
37839. dor-beetle con bọ hung ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (...

Thêm vào từ điển của tôi
37840. psychosomatic (thuộc) tinh thần cơ thể

Thêm vào từ điển của tôi