38001.
accruement
sự dồn lại, sự tích lại
Thêm vào từ điển của tôi
38002.
gelatine
Gelatin
Thêm vào từ điển của tôi
38003.
grand-aunt
bà bác, bà cô, bà thím, bà dì, ...
Thêm vào từ điển của tôi
38004.
meridional
(thuộc) miền nam (đặc biệt là ở...
Thêm vào từ điển của tôi
38005.
stock-breeder
người làm nghề chăn nuôi
Thêm vào từ điển của tôi
38006.
tangly
rối, rối rắm, rắc rối
Thêm vào từ điển của tôi
38007.
angina
(y học) bệnh viêm họng
Thêm vào từ điển của tôi
38008.
embrangle
làm rối, làm rối rắm, làm rối t...
Thêm vào từ điển của tôi
38009.
eudiometric
(hoá học) (thuộc) đo khí
Thêm vào từ điển của tôi
38010.
measurability
tính đo được, tính lường được
Thêm vào từ điển của tôi