352.
somebody
một người nào đó, có người ((cũ...
Đại từ
Thêm vào từ điển của tôi
353.
hello
chào anh!, chào chị!
Thêm vào từ điển của tôi
355.
extra
thêm, phụ, ngoại
Thêm vào từ điển của tôi
356.
neat
sạch gọn, ngăn nắp
Thêm vào từ điển của tôi
357.
ghost
ma
Thêm vào từ điển của tôi
358.
put
để, đặt, bỏ, đút, cho vào (ở đâ...
Thêm vào từ điển của tôi
359.
best
tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, g...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
360.
show
chỉ, bảo, dạy
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi