322.
sissy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
323.
two
hai, đôi
Thêm vào từ điển của tôi
324.
send
gửi, sai, phái, cho đi ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
325.
coming
sự đến, sự tới
Thêm vào từ điển của tôi
326.
skip
(thể dục,thể thao) đội trưởng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
328.
nut
(thực vật học) quả hạch
Thêm vào từ điển của tôi
329.
devil
ma, quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
330.
message
tin nhắn, thư tín, điện, thông ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi