35881.
tungsten
(hoá học) Vonfam
Thêm vào từ điển của tôi
35882.
verandah
(kiến trúc) hiên, hè
Thêm vào từ điển của tôi
35883.
auto-road
đường dành riêng cho ô tô, xa l...
Thêm vào từ điển của tôi
35884.
keek
(Ê-cốt) cái nhìn hé, cái nhìn t...
Thêm vào từ điển của tôi
35885.
bobbish
(từ lóng) nhanh nhẹn, lanh lợi ...
Thêm vào từ điển của tôi
35886.
hydrolysis
(hoá học) sự thuỷ phân
Thêm vào từ điển của tôi
35887.
reed-pipe
(âm nhạc) ống sáo bằng sậy
Thêm vào từ điển của tôi
35888.
carcinoma
(y học) ung thư biểu bì
Thêm vào từ điển của tôi
35889.
entrammel
làm mắc míu, làm vướng víu
Thêm vào từ điển của tôi
35890.
historiography
việc chép sử; thuật chép sử
Thêm vào từ điển của tôi