35871.
guarantor
người bảo đảm, người bảo lãnh
Thêm vào từ điển của tôi
35872.
scythe
cái hái hớt cỏ, cái phồ
Thêm vào từ điển của tôi
35873.
dancing-saloon
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệm nhảy
Thêm vào từ điển của tôi
35874.
sherry
rượu xêret (một loại rượu trắng...
Thêm vào từ điển của tôi
35875.
familiarise
phổ biến (một vấn đề)
Thêm vào từ điển của tôi
35876.
quadripartite
gồm bốn phần, chia làm bốn phần
Thêm vào từ điển của tôi
35877.
scald
(sử học) người hát rong (Bắc-Âu...
Thêm vào từ điển của tôi
35878.
tortious
(pháp lý) sai lầm; có hại
Thêm vào từ điển của tôi
35880.
off-broadway
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không chuyên n...
Thêm vào từ điển của tôi