TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35871. destructor lò đốt rác

Thêm vào từ điển của tôi
35872. equitableness tính công bằng, tính vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
35873. calvinist người theo thuyết Can-vin

Thêm vào từ điển của tôi
35874. unflinching không chùn bước, không nao núng...

Thêm vào từ điển của tôi
35875. unwrinkle làm cho hết nhàu, làm cho hết n...

Thêm vào từ điển của tôi
35876. eating club phòng ăn công cộng

Thêm vào từ điển của tôi
35877. stupe (từ lóng) người điên, người khù...

Thêm vào từ điển của tôi
35878. tzigane (thuộc) Di-gan

Thêm vào từ điển của tôi
35879. unconversable khó giao du, khó gần, khó làm q...

Thêm vào từ điển của tôi
35880. unperforated không bị khoan lỗ, không bị xoi...

Thêm vào từ điển của tôi