35862.
potable
uống được
Thêm vào từ điển của tôi
35863.
relief map
bản đồ địa hình nổi
Thêm vào từ điển của tôi
35864.
scotticize
Ê-cốt hoá
Thêm vào từ điển của tôi
35865.
destructibility
tính có thể bị phá hoại, tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
35866.
malapert
(từ cổ,nghĩa cổ) sự xấc láo, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
35867.
larval
(thuộc) ấu trùng; giống hình ấu...
Thêm vào từ điển của tôi
35868.
congratulator
người chúc mừng, người khen ngợ...
Thêm vào từ điển của tôi
35869.
excerptible
có thể trích, có thể trích dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
35870.
fibulae
(giải phẫu) xương mác
Thêm vào từ điển của tôi