35691.
collage
nghệ thuật cắt dán (ảnh, giấy, ...
Thêm vào từ điển của tôi
35692.
superbomb
bom hyđro, bom khinh khí
Thêm vào từ điển của tôi
35693.
antifebrin
giải nhiệt; hạ sốt
Thêm vào từ điển của tôi
35694.
pillar-box
cột hòm thư
Thêm vào từ điển của tôi
35695.
bagging
vải may bao, vải may túi
Thêm vào từ điển của tôi
35696.
drowse
giấc ngủ lơ mơ, cơn ngủ gà ngủ ...
Thêm vào từ điển của tôi
35697.
jellify
thịt nấu đông; nước quả nấu đôn...
Thêm vào từ điển của tôi
35698.
smatter
nói nông cạn, nói hời hợt
Thêm vào từ điển của tôi
35699.
scrounge
(từ lóng) ăn cắp, xoáy, nẫng
Thêm vào từ điển của tôi
35700.
unhealthiness
tình trạng sức khoẻ kém, tình t...
Thêm vào từ điển của tôi