35661.
decorum
sự đúng mực, sự đoan trang, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
35662.
khanate
chức khan; quyền hành của khan
Thêm vào từ điển của tôi
35663.
perborate
(hoá học) Peborat
Thêm vào từ điển của tôi
35664.
executory
(thuộc) sự thực hiện, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi
35665.
fenestrae
(giải phẫu) cửa sổ (ở tai giữa....
Thêm vào từ điển của tôi
35667.
placer
lớp sỏi cát có vàng
Thêm vào từ điển của tôi
35668.
sesterce
(sử học) đồng xettec (tiền cổ L...
Thêm vào từ điển của tôi
35669.
surliness
vẻ cáu kỉnh; tính hay gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
35670.
ta
khuẫn (thông tục) cám ơn!
Thêm vào từ điển của tôi