35682.
pled
(pháp lý) bào chữa, biện hộ, cã...
Thêm vào từ điển của tôi
35683.
synoptist
khái quát, tóm tắt
Thêm vào từ điển của tôi
35684.
unrivet
tháo đinh tán, bỏ đinh tán
Thêm vào từ điển của tôi
35685.
arthritis
(y học) viêm khớp
Thêm vào từ điển của tôi
35686.
fire-light
ánh sáng lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
35687.
winglet
(động vật học) cánh nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
35689.
gallows-bird
kẻ đáng chém, kẻ đáng treo c
Thêm vào từ điển của tôi
35690.
orgastic
(thuộc) lúc cực khoái (khi giao...
Thêm vào từ điển của tôi