35722.
detrital
(địa lý,địa chất) (thuộc) vật v...
Thêm vào từ điển của tôi
35723.
revisional
(thuộc) sự xem lại, (thuộc) sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
35724.
senega
(thực vật học) cây xênêga (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
35725.
gromet
(hàng hải) vòng dây (thừng, chã...
Thêm vào từ điển của tôi
35727.
brimmer
cốc đầy
Thêm vào từ điển của tôi
35728.
fag-end
mẩu vải thừa (khi cắt áo...); đ...
Thêm vào từ điển của tôi
35729.
fastigiate
(thực vật học) hình chóp, thon ...
Thêm vào từ điển của tôi
35730.
siege-works
công sự vây hãm (của đội quân v...
Thêm vào từ điển của tôi