TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35721. latitudinarianism chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa phón...

Thêm vào từ điển của tôi
35722. detrital (địa lý,địa chất) (thuộc) vật v...

Thêm vào từ điển của tôi
35723. revisional (thuộc) sự xem lại, (thuộc) sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
35724. senega (thực vật học) cây xênêga (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
35725. gromet (hàng hải) vòng dây (thừng, chã...

Thêm vào từ điển của tôi
35726. inconsiderateness sự thiếu ân cần, sự thiếu chu đ...

Thêm vào từ điển của tôi
35727. brimmer cốc đầy

Thêm vào từ điển của tôi
35728. fag-end mẩu vải thừa (khi cắt áo...); đ...

Thêm vào từ điển của tôi
35729. fastigiate (thực vật học) hình chóp, thon ...

Thêm vào từ điển của tôi
35730. siege-works công sự vây hãm (của đội quân v...

Thêm vào từ điển của tôi