35561.
eating club
phòng ăn công cộng
Thêm vào từ điển của tôi
35562.
levin
(thơ ca) chớp, tia chớp
Thêm vào từ điển của tôi
35563.
stupe
(từ lóng) người điên, người khù...
Thêm vào từ điển của tôi
35564.
tzigane
(thuộc) Di-gan
Thêm vào từ điển của tôi
35565.
histological
(sinh vật học) (thuộc) mô học, ...
Thêm vào từ điển của tôi
35566.
tamp
nhét, nhồi (thuốc lá vào tẩu......
Thêm vào từ điển của tôi
35567.
astound
làm kinh ngạc, làm kinh hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
35568.
congruous
phù hợp, thích hợp, hợp với, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
35569.
afoot
đi bộ, đi chân
Thêm vào từ điển của tôi
35570.
catarrhous
(y học) chảy, viêm chảy
Thêm vào từ điển của tôi