35541.
effrontery
tính mặt dày mày dạn, tính vô l...
Thêm vào từ điển của tôi
35542.
guarantor
người bảo đảm, người bảo lãnh
Thêm vào từ điển của tôi
35543.
quitter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ việc,...
Thêm vào từ điển của tôi
35545.
ice-bag
(y học) túi chườm nước đá
Thêm vào từ điển của tôi
35546.
iron man
người xương đồng da sắt, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
35547.
neuter
(ngôn ngữ học) trung, (thuộc) g...
Thêm vào từ điển của tôi
35548.
psychiatrical
(thuộc) bệnh tinh thần, (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
35549.
effusion
sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ...
Thêm vào từ điển của tôi
35550.
familiarise
phổ biến (một vấn đề)
Thêm vào từ điển của tôi