TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35511. unsigned không đánh dấu; (tôn giáo) khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
35512. shouting sự la hét; tiếng hò hét; tiếng ...

Thêm vào từ điển của tôi
35513. sycophant người nịnh hót, người bợ đỡ

Thêm vào từ điển của tôi
35514. uvula (gii phẫu) lưỡi gà

Thêm vào từ điển của tôi
35515. smoke-room phòng hút thuốc

Thêm vào từ điển của tôi
35516. dewlapped có yếm bò

Thêm vào từ điển của tôi
35517. descendible có thể truyền từ đời này sang đ...

Thêm vào từ điển của tôi
35518. gas-fire lò sưởi (đốt bằng) khí

Thêm vào từ điển của tôi
35519. posset sữa đặc nóng hoà với rượu và hư...

Thêm vào từ điển của tôi
35520. rodman người câu cá

Thêm vào từ điển của tôi