35551.
heel-piece
miếng da gót (giày)
Thêm vào từ điển của tôi
35552.
paeon
(thơ ca) thể thơ pêon (một âm t...
Thêm vào từ điển của tôi
35553.
raspberry
quả mâm xôi
Thêm vào từ điển của tôi
35554.
sericulture
nghề nuôi tằm
Thêm vào từ điển của tôi
35555.
excerptible
có thể trích, có thể trích dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
35556.
seismologist
nhà nghiên cứu địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
35557.
calvinist
người theo thuyết Can-vin
Thêm vào từ điển của tôi
35558.
iconographical
(thuộc) sự mô tả bằng tranh, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
35559.
unwrinkle
làm cho hết nhàu, làm cho hết n...
Thêm vào từ điển của tôi
35560.
eating club
phòng ăn công cộng
Thêm vào từ điển của tôi