35551.
patronymic
đặt theo tên cha (ông) (tên)
Thêm vào từ điển của tôi
35552.
sequela
(y học) di chứng, di tật
Thêm vào từ điển của tôi
35553.
unwashed
không rửa; không giặt; bẩn
Thêm vào từ điển của tôi
35555.
propinquity
sự gần gụi, trạng thái ở gần (n...
Thêm vào từ điển của tôi
35556.
amentia
sự ngu si, sự đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
35557.
scale-winged
có cánh vảy (sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
35558.
off-broadway
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không chuyên n...
Thêm vào từ điển của tôi
35559.
pinniped
(động vật học) có chân màng
Thêm vào từ điển của tôi
35560.
anorexia
(y học) chứng biếng ăn, chứng c...
Thêm vào từ điển của tôi