TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35581. hand-mill cối xay tay (xay cà phê, hạt ti...

Thêm vào từ điển của tôi
35582. irrepealability tính không thể bâi bỏ được (điề...

Thêm vào từ điển của tôi
35583. contiguity sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
35584. knee-joint (giải phẫu) khớp đầu gối

Thêm vào từ điển của tôi
35585. spitfire người nóng tính; người đàn bà h...

Thêm vào từ điển của tôi
35586. diorite (địa lý,địa chất) điorit

Thêm vào từ điển của tôi
35587. jolty xóc nảy lên (xe)

Thêm vào từ điển của tôi
35588. salt water nước biển, nước mặn

Thêm vào từ điển của tôi
35589. wash-room (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng rửa ráy

Thêm vào từ điển của tôi
35590. frenchman người Pháp (đàn ông)

Thêm vào từ điển của tôi