TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35401. peptic (thuộc) tiêu hoá

Thêm vào từ điển của tôi
35402. siege-works công sự vây hãm (của đội quân v...

Thêm vào từ điển của tôi
35403. immaterialise phi vật chất hoá

Thêm vào từ điển của tôi
35404. power politics (chính trị) chính sách sức mạnh...

Thêm vào từ điển của tôi
35405. refrangible (vật lý) khúc xạ được

Thêm vào từ điển của tôi
35406. ritualist người nghi thức chủ nghĩa, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
35407. grape-stone hột nho

Thêm vào từ điển của tôi
35408. radon (hoá học) Rađơn

Thêm vào từ điển của tôi
35409. amylopsin (sinh vật học) Amilopxin (chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
35410. dog-watch (hàng hải) phiên gác hai giờ (t...

Thêm vào từ điển của tôi