35431.
erysipelas
(y học) viêm quầng
Thêm vào từ điển của tôi
35433.
empathy
(tâm lý học) sự thấu cảm
Thêm vào từ điển của tôi
35434.
scriptural
dựa vào kinh thánh; phù hợp với...
Thêm vào từ điển của tôi
35435.
striae
(sinh vật học) vằn, sọc; đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
35436.
road hog
người lái xe bạt mạng, người đi...
Thêm vào từ điển của tôi
35437.
metagenesis
(sinh vật học) sự giao thế thế ...
Thêm vào từ điển của tôi
35439.
animato
(âm nhạc) hoạt động sôi nổi
Thêm vào từ điển của tôi
35440.
noose
thòng lọng
Thêm vào từ điển của tôi