TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35371. scrounge (từ lóng) ăn cắp, xoáy, nẫng

Thêm vào từ điển của tôi
35372. hyphenate dấu nối

Thêm vào từ điển của tôi
35373. varsity (thông tục) (như) university

Thêm vào từ điển của tôi
35374. beautician (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chủ mỹ v...

Thêm vào từ điển của tôi
35375. deputize thế, thay thế; đại diện, thay m...

Thêm vào từ điển của tôi
35376. rousing sự đánh thức, sự làm thức tỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
35377. state capitalism chủ nghĩa tư bản nhà nước

Thêm vào từ điển của tôi
35378. grate-bar (kỹ thuật) ghi lò

Thêm vào từ điển của tôi
35379. instate đặt vào (nơi nào, địa vị nào)

Thêm vào từ điển của tôi
35380. deracination sự nhổ rễ

Thêm vào từ điển của tôi