34951.
pinniped
(động vật học) có chân màng
Thêm vào từ điển của tôi
34952.
anorexia
(y học) chứng biếng ăn, chứng c...
Thêm vào từ điển của tôi
34953.
conflation
sự hợp vào với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
34955.
stage-struck
mê sân khấu, thích đóng kịch
Thêm vào từ điển của tôi
34957.
homoeopathy
(y học) phép chữa vi lượng đồng...
Thêm vào từ điển của tôi
34958.
pinocle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối đánh bài p...
Thêm vào từ điển của tôi
34959.
superrealism
(nghệ thuật) chủ nghĩa siêu hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
34960.
therewith
với cái đó, với điều đó
Thêm vào từ điển của tôi