34982.
typhoidal
(y học) (thuộc) bệnh thương hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
34983.
air-cooled
được làm nguội bằng không khí
Thêm vào từ điển của tôi
34984.
noviciate
thời kỳ tập việc, thời kỳ học v...
Thêm vào từ điển của tôi
34985.
composing
sự sáng tác
Thêm vào từ điển của tôi
34986.
craft-guild
phường hội (thủ công)
Thêm vào từ điển của tôi
34987.
combat fatigue
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
34988.
pantisocracy
chế độ bình quyền
Thêm vào từ điển của tôi
34989.
rebaptize
(tôn giáo) rửa tội lại
Thêm vào từ điển của tôi
34990.
prettiness
vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh ...
Thêm vào từ điển của tôi