TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34961. inexhaustibility sự không bao giờ hết được, sự v...

Thêm vào từ điển của tôi
34962. muck phân chuồng

Thêm vào từ điển của tôi
34963. spectrophotometer (vật lý) cái đo ảnh phổ

Thêm vào từ điển của tôi
34964. sweetbread lá lách (bê) (dùng làm món ăn) ...

Thêm vào từ điển của tôi
34965. galligaskins ...

Thêm vào từ điển của tôi
34966. hoodwink lừa đối, lừa bịp

Thêm vào từ điển của tôi
34967. ratchet lắp bánh cóc vào

Thêm vào từ điển của tôi
34968. arability tính có thể trồng trọt được (đấ...

Thêm vào từ điển của tôi
34969. mucker cái ngã

Thêm vào từ điển của tôi
34970. phlox (thực vật học) cây giáp trúc đà...

Thêm vào từ điển của tôi