TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34911. fawning xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót

Thêm vào từ điển của tôi
34912. skean dao găm (ở Ai-len và Ê-cốt)

Thêm vào từ điển của tôi
34913. inoculable có thể chủng được, có thể tiêm ...

Thêm vào từ điển của tôi
34914. discalceated đi chân đất, đi dép (thầy tu)

Thêm vào từ điển của tôi
34915. hortative khích lệ, cổ vũ

Thêm vào từ điển của tôi
34916. pancratium (thể dục,thể thao) môn đô vật t...

Thêm vào từ điển của tôi
34917. plutocracy chế độ tài phiệt

Thêm vào từ điển của tôi
34918. unamiability tính khó thương, tính khó ưa; t...

Thêm vào từ điển của tôi
34919. plutocrat tên tài phiệt; kẻ quyền thế

Thêm vào từ điển của tôi
34920. festoon tràng hoa, tràng hoa lá

Thêm vào từ điển của tôi