34541.
inexcusableness
tính không thứ được, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
34542.
scrap-book
vở dán tranh ảnh (bài báo) cắt ...
Thêm vào từ điển của tôi
34543.
hesitatingly
do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
34544.
grammatical
(ngôn ngữ học) (thuộc) ngữ pháp...
Thêm vào từ điển của tôi
34546.
serology
huyết thanh học, khoa huyết tha...
Thêm vào từ điển của tôi
34547.
imputation
sự đổ tội, sự quy tội (cho ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
34548.
m-day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày động viên...
Thêm vào từ điển của tôi
34550.
gallinaceous
(động vật học) (thuộc) bộ gà
Thêm vào từ điển của tôi