TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34511. hispidity (sinh vật học) tình trạng có lô...

Thêm vào từ điển của tôi
34512. proselytism sự cho quy y, sự cho nhập đạo; ...

Thêm vào từ điển của tôi
34513. philology môn ngữ văn

Thêm vào từ điển của tôi
34514. abetment sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khí...

Thêm vào từ điển của tôi
34515. freehold thái ấp được toàn quyền sử dụng

Thêm vào từ điển của tôi
34516. leviable có thể thu được (thuế)

Thêm vào từ điển của tôi
34517. inure làm cho quen

Thêm vào từ điển của tôi
34518. market-day ngày phiên chợ

Thêm vào từ điển của tôi
34519. ingrowth sự mọc vào trong

Thêm vào từ điển của tôi
34520. piscivorous ăn cá

Thêm vào từ điển của tôi