TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34501. rushy làm bằng bấc

Thêm vào từ điển của tôi
34502. airship khí cầu

Thêm vào từ điển của tôi
34503. kelpie (Ê-cốt) (thần thoại,thần học) h...

Thêm vào từ điển của tôi
34504. hitlerite (thuộc) chủ nghĩa Hít-le

Thêm vào từ điển của tôi
34505. byword tục ngữ, ngạn ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
34506. open book (nghĩa bóng) cái dễ hiểu, cái p...

Thêm vào từ điển của tôi
34507. hydroponics thuật trồng cây trong nước (có ...

Thêm vào từ điển của tôi
34508. puerperium thời kỳ ở cữ, thời kỳ sinh đẻ

Thêm vào từ điển của tôi
34509. hoar hoa râm (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
34510. gelignite Gêlinhit (một loại chất nổ)

Thêm vào từ điển của tôi