TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34441. marchioness bà hầu tước

Thêm vào từ điển của tôi
34442. producibility khả năng sản xuất được, khả năn...

Thêm vào từ điển của tôi
34443. room-mate bạn ở chung buồng

Thêm vào từ điển của tôi
34444. yeanling cừu con; dê con

Thêm vào từ điển của tôi
34445. subprefect trưởng khu

Thêm vào từ điển của tôi
34446. prettiness vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
34447. rabies (y học) bệnh dại

Thêm vào từ điển của tôi
34448. expeditious chóng vánh, mau lẹ, khẩn trương

Thêm vào từ điển của tôi
34449. crotchetiness sự quái gở, tính kỳ quặc

Thêm vào từ điển của tôi
34450. bos-shot (từ lóng) phát bắn được

Thêm vào từ điển của tôi