TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34421. pinto (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
34422. stimulater người kích thích, người khuyến ...

Thêm vào từ điển của tôi
34423. displume thơ nhổ lông, vặt lông ((nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
34424. quag đầm lầy, bãi lầy ((cũng) quagmi...

Thêm vào từ điển của tôi
34425. currier người sang sửa và nhuộm da (da ...

Thêm vào từ điển của tôi
34426. gastrologist nhà chuyên khoa nấu ăn

Thêm vào từ điển của tôi
34427. encroacher người xâm lấn, người xâm phạm

Thêm vào từ điển của tôi
34428. mountain sickness chứng say núi

Thêm vào từ điển của tôi
34429. deflux triều xuống

Thêm vào từ điển của tôi
34430. emanation sự phát ra, sự bắt nguồn

Thêm vào từ điển của tôi