TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33541. disseminated được gieo rắc, bị gieo rắc; đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
33542. drey tổ sóc

Thêm vào từ điển của tôi
33543. lectern bục giảng kinh (ở giáo đường)

Thêm vào từ điển của tôi
33544. documental (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư li...

Thêm vào từ điển của tôi
33545. voracity tính tham ăn, tính phàm ăn

Thêm vào từ điển của tôi
33546. ratepayer người đóng thuế

Thêm vào từ điển của tôi
33547. wedlock (pháp lý) sự kết hôn, tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
33548. potter's clay đất sét làm đồ gốm

Thêm vào từ điển của tôi
33549. spruceness sự chải chuốt, sự diêm dúa, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
33550. airshed nhà để máy bay

Thêm vào từ điển của tôi