33561.
vestibular
(giải phẫu) (thuộc) tiền đình
Thêm vào từ điển của tôi
33562.
convection
(vật lý) sự đối lưu
Thêm vào từ điển của tôi
33563.
doltishness
sự ngu đần, sự đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
33564.
brain-sick
điên, dở người
Thêm vào từ điển của tôi
33565.
silicated
có silic đioxyt
Thêm vào từ điển của tôi
33566.
temporality
(pháp lý) tính chất tạm thời
Thêm vào từ điển của tôi
33567.
besot
làm mụ người, làm đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
33568.
epigram
thơ trào phúng
Thêm vào từ điển của tôi