33512.
spermic
(thuộc) tinh dịch
Thêm vào từ điển của tôi
33514.
adumbration
sự phác hoạ, bản phác hoạ
Thêm vào từ điển của tôi
33515.
superbus
xe buýt loại lớn
Thêm vào từ điển của tôi
33516.
demi-monde
bọn gái giang hồ, hạng gái gian...
Thêm vào từ điển của tôi
33517.
genual
(thuộc) đầu gối
Thêm vào từ điển của tôi
33518.
electroshock
(y học) sốc điện
Thêm vào từ điển của tôi
33519.
pumiceous
(thuộc) đá bọt; giống đá bọt
Thêm vào từ điển của tôi
33520.
rent-day
ngày nộp tiền thuê (nhà, đất); ...
Thêm vào từ điển của tôi