TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33511. sojourn sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữ...

Thêm vào từ điển của tôi
33512. sumach (thực vật học) giống cây sơn; c...

Thêm vào từ điển của tôi
33513. triplane máy bay ba lớp cánh

Thêm vào từ điển của tôi
33514. moonily thơ thẩn, mơ mộng, mơ mơ màng m...

Thêm vào từ điển của tôi
33515. ceremoniousnes tính chuộng nghi thức

Thêm vào từ điển của tôi
33516. disreputable làm mang tai tiếng, làm ô danh,...

Thêm vào từ điển của tôi
33517. docility tính dễ bảo, tính dễ sai khiến,...

Thêm vào từ điển của tôi
33518. pirouette thế xoay tròn (trên một bàn châ...

Thêm vào từ điển của tôi
33519. sarcophagus (khảo cổ học) quách

Thêm vào từ điển của tôi
33520. anecdotic (thuộc) chuyện vặt, chuyện giai...

Thêm vào từ điển của tôi