33491.
babblement
tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
33492.
flagellator
người cầm roi đánh, người đánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
33493.
lignification
(thực vật học) sự hoá g
Thêm vào từ điển của tôi
33494.
tother
...
Thêm vào từ điển của tôi
33495.
castration
sự thiến
Thêm vào từ điển của tôi
33496.
ingatherer
người gặt về, người hái về
Thêm vào từ điển của tôi
33497.
internality
tính chất ở trong, tính chất nộ...
Thêm vào từ điển của tôi
33499.
pendent
lòng thòng; lủng lẳng
Thêm vào từ điển của tôi
33500.
postulant
người xin vào giáo hội
Thêm vào từ điển của tôi