33521.
stipulation
sự quy định (thành điều khoản);...
Thêm vào từ điển của tôi
33522.
misanthropy
tính ghét người, lòng ghét ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
33524.
pernicious
độ hại, nguy hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
33525.
unpeopled
không có người ở, không có dân ...
Thêm vào từ điển của tôi
33526.
accordant
((thường) + with) thích hợp, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
33527.
knacker
người chuyên mua ngựa già để gi...
Thêm vào từ điển của tôi
33528.
sea-green
xanh màu nước biển
Thêm vào từ điển của tôi
33529.
endocarditis
(y học) viêm màng trong tim
Thêm vào từ điển của tôi
33530.
inure
làm cho quen
Thêm vào từ điển của tôi